Bcomex Hrs Au - Câu hỏi phỏng vấn và các vấn đề liên quan đến phỏng vấn lao động Úc

BCOMEX HRS AU

BCOMEX HRS AU - TÌM HIỂU PHỎNG VẤN VIỆC LÀM ÚC
  • Bộ câu hỏi phỏng vấn của chủ lao động Úc dành cho người lao động Việt Nam
  • Đối với người đang tìm việc ngành cơ khí, thợ hàn, kết cấu thép và xây dựng tại Úc theo diện visa 482, nhà tuyển dụng thường đánh giá 5 nội dung chính: kinh nghiệm thực tế, kỹ năng nghề, an toàn lao động, tiếng Anh giao tiếp và khả năng làm việc trong môi trường tại Úc.
  • Dưới đây là bộ câu hỏi tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt và câu trả lời mẫu để bạn luyện tập trước buổi phỏng vấn trực tuyến hoặc trực tiếp.

1. Câu hỏi giới thiệu bản thân

Câu 1. Tell me about yourself.

Hãy giới thiệu về bản thân bạn.

Câu trả lời mẫu bằng tiếng Anh

“My name is [Your Name]. I am from Vietnam. I have 4 years of experience in welding and metal fabrication. I am hardworking, responsible, and safety-conscious. I would like to work in Australia to develop my skills and contribute to your company.”

Câu 2. How many years of experience do you have?

Bạn có bao nhiêu năm kinh nghiệm?

“I have 4 years of experience in this field. I have worked on different projects and used various tools and equipment.”

Hãy thay số năm và nội dung theo kinh nghiệm thực tế của bạn.

Câu 3. Why do you want to work in Australia?

Tại sao bạn muốn làm việc tại Úc?

“I want to work in Australia because I would like to improve my professional skills, gain international work experience, and build a long-term career.”

Câu 4. Why should we hire you?

Tại sao chúng tôi nên tuyển dụng bạn?

“I have relevant work experience, I learn quickly, and I take workplace safety seriously. I am willing to follow company procedures and work as part of a team.”

2. Câu hỏi chuyên môn dành cho thợ hàn, cơ khí và xây dựng

Câu 5. What types of welding can you do?

Bạn có thể thực hiện những phương pháp hàn nào?

Trả lời mẫu:

“I can do MIG and TIG welding, as well as stick welding. I can select the correct process depending on the material and job requirements.”

Chỉ nêu những phương pháp bạn thực sự thành thạo.

Câu 6. What materials have you worked with?

Bạn đã làm việc với những vật liệu nào?

“I have experience working with mild steel, stainless steel and carbon steel.”

Câu 7. Can you read engineering drawings?

Bạn có đọc được bản vẽ kỹ thuật không?

“Yes, I can read engineering drawings, check dimensions and follow the required specifications.”

Câu 8. How do you check the quality of your welds?

Bạn kiểm tra chất lượng mối hàn như thế nào?

“I check the weld appearance, dimensions and any visible defects. I also follow the welding procedure and inspection requirements.”

Câu 9. What would you do if a weld failed inspection?

Bạn sẽ làm gì nếu mối hàn không đạt kiểm tra?

“I would stop and report the problem to my supervisor. I would follow the approved repair procedure and make sure the weld is inspected again.”

3. Câu hỏi về an toàn lao động tại Úc

Nhà tuyển dụng có thể hỏi về PPE, kiểm soát nguy cơ, khói hàn, phòng cháy và quy trình làm việc an toàn. Người lao động tại Úc có trách nhiệm hợp tác với quy trình an toàn và bảo vệ bản thân cũng như những người xung quanh.

Safe Work Australia
+1

 

Câu hỏi tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

What PPE do you use when welding?

Bạn sử dụng thiết bị bảo hộ nào khi hàn?

How do you prevent fire during welding?

Bạn phòng ngừa cháy khi hàn như thế nào?

What would you do if you noticed an unsafe condition?

Bạn sẽ làm gì nếu phát hiện điều kiện làm việc không an toàn?

Have you worked at heights?

Bạn đã từng làm việc trên cao chưa?

How do you control welding fumes?

Bạn kiểm soát khói hàn như thế nào?

Câu trả lời mẫu cho câu hỏi về an toàn:

“What PPE do you use when welding?”

“I wear a welding helmet, safety glasses when required, suitable gloves, protective clothing and safety boots. I also check ventilation and follow the site safety procedures.”

Dịch: Tôi sử dụng mặt nạ hàn, kính bảo hộ khi cần, găng tay phù hợp, quần áo bảo hộ và giày bảo hộ. Tôi cũng kiểm tra hệ thống thông gió và tuân thủ quy trình an toàn tại công trường.

4. Câu hỏi về làm việc và visa 482

Câu hỏi tiếng Anh

Câu trả lời mẫu

Are you willing to relocate to Australia?

“Yes, I am willing to relocate to Australia.”

Can you work overtime or shifts?

“Yes, if required and agreed according to the employment conditions.”

Do you have the right to work in Australia?

“I am currently in Vietnam and would need the appropriate visa and employer sponsorship before starting work.”

When can you start?

“I can start once the necessary visa and employment arrangements are completed.”

What salary are you expecting?

“I would like to discuss a salary that reflects the role, my experience and the applicable Australian employment requirements.”

Lưu ý: Trả lời trung thực về tình trạng visa. Việc vượt qua phỏng vấn tuyển dụng không đồng nghĩa visa 482 đã được chấp thuận.

5. Câu hỏi cuối buổi phỏng vấn bạn nên hỏi nhà tuyển dụng

Bạn có thể chủ động hỏi:

  • “Does your company sponsor workers under the Skills in Demand visa subclass 482?” — Công ty có bảo lãnh lao động theo visa 482 không?

  • “What are the main duties of this position?” — Nhiệm vụ chính của vị trí này là gì?

  • “What is the hourly rate or annual salary?” — Mức lương theo giờ hoặc theo năm là bao nhiêu?

  • “Will practical skills testing be required?” — Tôi có phải làm bài kiểm tra tay nghề thực tế không?

  • “What training and safety equipment will be provided?” — Công ty cung cấp đào tạo và thiết bị an toàn nào?

6. Luyện phỏng vấn thử ngay

Tôi có thể đóng vai chủ lao động Úc, hỏi từng câu bằng tiếng Anh và sửa câu trả lời của bạn bằng tiếng Việt.

Vị trí ứng tuyển
 
Thợ hàn MIG/TIG
 
Thợ hàn kết cấu thép
 
Thợ cơ khí lắp ráp / bảo trì
 
Thợ xây dựng
 
Trình độ tiếng Anh giao tiếp
 
Cơ bản – cần câu mẫu ngắn, dễ nhớ
 
Trung bình – giao tiếp trong công việc
 
Khá – phỏng vấn chuyên môn bằng tiếng Anh
Bắt đầu phỏng vấn thử

BCOMEX HRS AUSTRALIA [SA,NSW,QLD]